Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc

Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc

ĐỀ ÁN CUỘC THI OLYMPIC TOÁN TUỔI THƠ

ONLINE TOÀN QUỐC

PHẦN I:

MỤC ĐÍCH- TÍNH CẤP BÁCH- CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ CƠ SỞ PHÁP LÝ

Mã đề án: OTTO-2026-VN
Phiên bản: 1.0 chính thức
Tính chất: Sáng tạo khoa học – công nghệ giáo dục
Phạm vi áp dụng: Toàn quốc
Hình thức triển khai: Nền tảng khảo thí trực tuyến tích hợp AI

I. MỞ ĐẦU VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ ÁN

1. Bối cảnh thực tiễn của nền giáo dục số

Trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số không còn là một lựa chọn mang tính xu hướng mà đã trở thành yêu cầu chiến lược, có ý nghĩa sống còn đối với sự phát triển của hệ thống giáo dục quốc gia. Sự bùng nổ của công nghệ dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây và các nền tảng học tập số đã làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức dạy học, kiểm tra và đánh giá trên phạm vi toàn cầu. Trong bối cảnh đó, giáo dục không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ tri thức, mà đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình cá thể hóa, số hóa và dựa trên dữ liệu.

Nghị quyết 57NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 03/NQ-CP của Chính phủ: Ban hành Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22 tháng 12 năm 2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo. Ngày 15/9/2025, Chính phủ vừa có Nghị quyết số 281/NQ-CP ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 71-NQ/TW ngày 22 tháng 8 năm 2025 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo.

Nhằm đạt được mục tiêu Nghị quyết số 71-NQ/TW đề ra, Chính phủ yêu cầu các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tiếp tục triển khai hiệu quả Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI “Về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế”, Kết luận số 91-KL/TW ngày 12 tháng 8 năm 2024 của Bộ Chính trị tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW và tổ chức triển khai thực hiện quyết liệt, hiệu quả, đồng bộ 8 nhiệm vụ, trong đó nhiệm vụ thứ tư là:

Chuyển đổi số toàn diện, phổ cập và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong giáo dục và đào tạo.

Tại Việt Nam, Quyết định số 131/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022–2025, định hướng đến năm 2030” đã xác định rõ các mục tiêu trọng tâm, trong đó nhấn mạnh việc phát triển hệ sinh thái giáo dục số đồng bộ, thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học, đồng thời hiện đại hóa công tác kiểm tra, đánh giá theo hướng khách quan, minh bạch và ứng dụng mạnh mẽ môi trường mạng máy tính. Đây là nền tảng pháp lý và định hướng chiến lược quan trọng cho quá trình chuyển đổi toàn diện ngành giáo dục trong giai đoạn mới.

Trong hệ thống giáo dục phổ thông, môn Toán học giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ là môn học nền tảng mà còn là công cụ cốt lõi hình thành tư duy logic, năng lực phân tích, khả năng suy luận và giải quyết vấn đề. Toán học đồng thời là cơ sở của nhiều lĩnh vực khoa học – kỹ thuật hiện đại như công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, kinh tế lượng và khoa học dữ liệu. Tuy nhiên, thực tiễn tổ chức kiểm tra, đánh giá môn Toán hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên phương thức truyền thống sử dụng giấy và bút, vốn đang bộc lộ nhiều hạn chế.

Các hạn chế đó bao gồm tính giới hạn về không gian và thời gian tổ chức thi, chi phí lớn cho in ấn và vận hành, khó khăn trong việc chuẩn hóa đề thi giữa các địa phương, cũng như sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận giáo dục giữa khu vực đô thị và vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, phương thức đánh giá truyền thống cũng chưa khai thác hiệu quả dữ liệu học tập để phục vụ phân tích năng lực người học một cách toàn diện và liên tục.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, Đề án “Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online” (OTT Trực tuyến) được nghiên cứu và xây dựng như một giải pháp đổi mới mang tính hệ thống. Đề án hướng tới việc thiết lập một môi trường thi trực tuyến hiện đại, tích hợp công nghệ số và các nguyên lý khảo thí tiên tiến, nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và khả năng mở rộng quy mô lớn.

Không chỉ dừng lại ở việc số hóa hình thức thi, đề án còn hướng đến việc kiến tạo một hệ sinh thái đánh giá năng lực học sinh dựa trên dữ liệu, cho phép hàng triệu học sinh trên cả nước tham gia trong cùng một không gian học thuật thống nhất, qua đó thúc đẩy phát triển năng lực tư duy toán học một cách bền vững và toàn diện trong kỷ nguyên số.

2. Các mục tiêu chiến lược của đề án

Đề án “Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc” được xây dựng không chỉ như một hoạt động thi học thuật đơn thuần, mà như một cấu phần trong tiến trình đổi mới căn bản phương pháp kiểm tra, đánh giá trong giáo dục phổ thông. Trên cơ sở đó, hệ thống mục tiêu chiến lược được xác lập theo hướng đồng bộ, liên ngành và có khả năng đo lường hiệu quả dài hạn.

Trước hết, đề án hướng tới mục tiêu khuyến khích và giải phóng tư duy logic, sáng tạo của học sinh. Thay vì tiếp cận toán học theo lối mòn ghi nhớ công thức hoặc giải bài theo khuôn mẫu, hệ thống bài thi được thiết kế dựa trên các tình huống thực tiễn, bài toán mở và các dạng tư duy nhiều bước. Cách tiếp cận này nhằm khơi dậy khả năng suy luận độc lập, tăng cường tư duy phản biện và hình thành năng lực giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, từ đó góp phần loại bỏ dần hiện tượng học vẹt trong giáo dục phổ thông.

Thứ hai, đề án góp phần thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình số hóa học đường. Thông qua việc triển khai kỳ thi trên nền tảng trực tuyến, học sinh, giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục được tiếp cận trực tiếp với môi trường đánh giá điện tử. Điều này không chỉ giúp làm quen với các công cụ công nghệ mới mà còn tạo nền tảng để từng bước chuyển đổi từ mô hình giáo dục truyền thống sang mô hình giáo dục số, nơi dữ liệu và công nghệ đóng vai trò trung tâm trong quản lý và đánh giá chất lượng dạy học.

Thứ ba, đề án hướng tới việc thiết lập một hệ sinh thái khảo thí trực tuyến minh bạch và có độ tin cậy cao. Thông qua việc ứng dụng các thuật toán phân rã đề thi, cơ chế sinh đề ngẫu nhiên có kiểm soát và hệ thống giám sát tự động, hệ thống cho phép đảm bảo tính công bằng giữa các thí sinh. Đồng thời, các cơ chế kiểm soát dữ liệu và log hệ thống giúp tăng cường khả năng truy vết, đảm bảo rằng kết quả thi phản ánh đúng năng lực thực chất của người học.

Thứ tư, đề án đóng vai trò như một công cụ phát hiện và bồi dưỡng sớm tài năng học thuật. Dữ liệu thu thập từ quá trình làm bài của hàng triệu học sinh được xử lý như một hệ thống dữ liệu lớn (Big Data), qua đó cho phép phân tích, nhận diện các dấu hiệu năng lực toán học nổi trội ngay từ cấp tiểu học và trung học cơ sở. Đây sẽ là nguồn thông tin quan trọng phục vụ công tác tuyển chọn học sinh vào các lớp chuyên, trường chuyên và các chương trình đào tạo nâng cao.

Cuối cùng, đề án hướng tới mục tiêu góp phần thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa các vùng miền. Thông qua nền tảng thi trực tuyến, học sinh ở khu vực thành thị, nông thôn hay vùng sâu, vùng xa đều có cơ hội tiếp cận cùng một hệ thống đề thi, cùng một tiêu chuẩn đánh giá và cùng một môi trường học thuật. Điều này không chỉ nâng cao tính công bằng trong giáo dục mà còn góp phần hiện thực hóa mục tiêu bình đẳng cơ hội học tập trong kỷ nguyên chuyển đổi số quốc gia.

PGS.TS Nguyễn Văn Tùng – Thành viên Hội đồng thành viên NXBGDVN phát biểu tại Vòng chung kết Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc 2026.

II. CĂN CỨ PHÁP LÝ VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỂ XÂY DỰNG ĐỀ ÁN

1. Căn cứ pháp lý

Đề án “Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc” được xây dựng trên cơ sở hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời tuân thủ đầy đủ các quy định điều chỉnh trong lĩnh vực giáo dục, công nghệ thông tin và an toàn dữ liệu số. Việc xác lập căn cứ pháp lý nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và khả thi trong quá trình triển khai thực tiễn.

Cụ thể, đề án căn cứ vào các văn bản quan trọng sau:

Luật Giáo dục năm 2019 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), quy định về mục tiêu, nội dung và phương pháp giáo dục, trong đó nhấn mạnh yêu cầu đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển phẩm chất và năng lực người học;

Luật Công nghệ thông tin năm 2006, làm cơ sở pháp lý cho việc ứng dụng và phát triển các hệ thống phần mềm, nền tảng số trong hoạt động giáo dục;

Luật An toàn thông tin mạng năm 2015, quy định về bảo đảm an toàn, bảo mật dữ liệu trong môi trường mạng, đặc biệt trong các hệ thống có yếu tố cá nhân và dữ liệu học tập;

Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, và Kết luận số 91-KL/TW ngày 12/8/2024 của Bộ Chính trị tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 29-NQ/TW, ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XI “Về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế”. Kết luận 91 yêu cầu: Phát huy những thành tựu đạt được, khắc phục hiệu quả những hạn chế, bất cập trên nhằm tiếp tục đẩy mạnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới, thích ứng với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo đưa giáo dục và đào tạo Việt Nam đạt trình độ tiên tiến của khu vực Châu Á vào năm 2030 và đạt trình độ tiên tiến của thế giới vào năm 2045.

Quyết định số 131/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 25-01-2022 Phê duyệt Đề án “Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 – 2025, định hướng đến năm 2030”, đặt nền tảng cho việc xây dựng hệ sinh thái giáo dục số quốc gia;

Thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo về Chương trình Giáo dục phổ thông 2018, làm cơ sở định hướng nội dung, chuẩn đầu ra và năng lực cần đạt của học sinh các cấp.

Những căn cứ pháp lý nêu trên là nền tảng quan trọng bảo đảm đề án được triển khai đúng định hướng chính sách, phù hợp với chiến lược phát triển giáo dục quốc gia trong giai đoạn chuyển đổi số.

2. Cơ sở khoa học và xu hướng quốc tế

Về phương diện khoa học giáo dục, đề án được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết kiến tạo (Constructivism), tiêu biểu qua các công trình của Jean PiagetLev Vygotsky. Theo đó, tri thức không được truyền thụ một chiều mà được hình thành thông qua quá trình người học chủ động tương tác với môi trường, thực hành giải quyết vấn đề và tự kiến tạo hiểu biết. Quan điểm này đặc biệt phù hợp với định hướng đổi mới kiểm tra, đánh giá theo hướng phát triển năng lực thay vì chỉ kiểm tra ghi nhớ.

Bên cạnh đó, đề án vận dụng Lý thuyết Ứng đáp Câu hỏi (Item Response Theory – IRT) trong lĩnh vực đo lường giáo dục hiện đại. Đây là cơ sở khoa học cho việc xây dựng ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa, trong đó mỗi câu hỏi được lượng hóa theo các tham số như độ khó, khả năng phân biệt và xác suất trả lời đúng. Việc ứng dụng IRT giúp nâng cao độ chính xác của công tác đánh giá, đồng thời đảm bảo tính công bằng giữa các thí sinh khi tham gia các mã đề khác nhau.

Trên bình diện quốc tế, xu hướng số hóa khảo thí đang diễn ra mạnh mẽ tại nhiều hệ thống giáo dục tiên tiến. Các kỳ thi toán học và đánh giá năng lực quy mô lớn như Kangaroo (Toán học quốc tế), SASMO (Singapore and Asian Schools Math Olympiad) hay AMC (American Mathematics Competitions) đã từng bước chuyển đổi sang nền tảng thi trực tuyến, ứng dụng công nghệ để mở rộng phạm vi tiếp cận và tối ưu hóa công tác tổ chức.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam xây dựng một hệ thống cuộc thi toán học trực tuyến mang bản sắc riêng, có đăng ký quyền tác giả đối với giải pháp tổ chức, thuật toán sinh đề và mô hình vận hành, là bước đi phù hợp với xu thế toàn cầu. Đề án không chỉ mang tính nội địa hóa về nội dung và tâm lý học đường, mà còn hướng tới việc tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về khảo thí số hóa, qua đó góp phần nâng cao vị thế giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên công nghệ số.

III. DANH PHÁP VÀ LOẠI HÌNH TÁC PHẨM

Tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt: Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc.

Tên viết tắt chính thức: OTT Trực tuyến.

Hình thức sở hữu bản quyền: Tác phẩm khoa học (bao gồm Đề án tổ chức giáo dục, Thể lệ bản quyền và Kịch bản cấu trúc hệ sinh thái công nghệ quản lý khảo thí).

Phạm vi áp dụng: Toàn quốc và hướng đến liên thông quốc tế.

IV. MỤC ĐÍCH VÀ Ý NGHĨA KHOA HỌC – XÃ HỘI

1. Đối với học sinh và nhà trường (Mục đích giáo dục)

“Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc” được thiết kế như một công cụ giáo dục bổ trợ có tính hệ thống, nhằm phá vỡ tính đơn điệu vốn tồn tại trong các bài kiểm tra định kỳ truyền thống tại nhà trường. Thay vì chỉ dừng lại ở việc kiểm tra khả năng ghi nhớ công thức hoặc tái hiện quy trình giải toán, cuộc thi đóng vai trò như một “phòng thí nghiệm tư duy”, nơi học sinh được đặt vào các tình huống học thuật mở, có tính thực tiễn cao, đòi hỏi khả năng phân tích, suy luận logic và đặc biệt là năng lực mô hình hóa toán học (mathematical modeling).

Thông qua các bài toán gắn với bối cảnh đời sống, học sinh không chỉ tiếp cận kiến thức toán học một cách trừu tượng mà còn hiểu được cách thức vận dụng toán học để giải quyết vấn đề thực tế. Điều này góp phần chuyển đổi từ tư duy học tập thụ động sang tư duy chủ động kiến tạo tri thức, phù hợp với định hướng phát triển năng lực trong chương trình giáo dục phổ thông mới.

Đối với nhà trường, cuộc thi đóng vai trò như một hệ thống công cụ đánh giá ngoài có tính khách quan và chuẩn hóa. Các dữ liệu thống kê thu được từ kết quả thi, bao gồm phổ điểm, mức độ phân hóa, thời gian xử lý câu hỏi và tỷ lệ sai theo từng nhóm kiến thức, sẽ cung cấp một “lăng kính dữ liệu” giúp ban giám hiệu và đội ngũ chuyên môn đánh giá lại hiệu quả của phương pháp giảng dạy môn Toán tại đơn vị mình. Đồng thời, việc so sánh dữ liệu liên trường, liên huyện và liên tỉnh sẽ tạo ra một mặt bằng tham chiếu rộng, góp phần nâng cao chất lượng quản trị giáo dục dựa trên dữ liệu thực chứng.

2. Đối với công tác quốc gia về nhân tài (Mục tiêu bồi dưỡng)

Một trong những hạn chế mang tính hệ thống trong công tác phát hiện và bồi dưỡng học sinh giỏi hiện nay là tính cục bộ vùng miền, dẫn đến việc chưa khai thác đầy đủ tiềm năng trí tuệ trên phạm vi toàn quốc. Nhiều học sinh có năng khiếu đặc biệt, đặc biệt tại khu vực nông thôn, miền núi hoặc vùng sâu, vùng xa, chưa có đủ điều kiện tham gia các kỳ thi học thuật quy mô lớn do rào cản về thông tin, kinh phí di chuyển hoặc cơ hội tiếp cận.

Đề án OTT Trực tuyến được thiết kế nhằm giải quyết căn bản vấn đề này thông qua việc số hóa toàn bộ quá trình tổ chức thi, tạo ra một môi trường tiếp cận bình đẳng về mặt cơ hội cho mọi học sinh. Tất cả thí sinh, bất kể vị trí địa lý, đều có thể tham gia trong cùng một hệ thống đánh giá thống nhất.

Đặc biệt, dữ liệu học tập và kết quả làm bài của thí sinh được lưu trữ và xử lý theo thời gian thực, tạo thành một hệ thống dữ liệu lớn (Big Data) phục vụ phân tích hành vi học tập. Trên cơ sở đó, hệ thống có thể xây dựng các mô hình đánh giá năng lực theo chiều dọc, theo dõi tiến trình phát triển tư duy của từng học sinh qua nhiều kỳ thi khác nhau. Điều này cho phép phát hiện sớm những cá nhân có năng lực tư duy toán học nổi trội, thường được ví như những “viên ngọc thô” trong hệ thống giáo dục.

Kết quả phân tích không chỉ phục vụ mục tiêu thi cử, mà còn đóng vai trò như một công cụ hỗ trợ định hướng bồi dưỡng dài hạn, giúp các cơ sở giáo dục chuyên biệt, trường chuyên, lớp chọn có cơ sở khoa học để tuyển chọn và đào tạo nhân tài một cách chính xác và hiệu quả hơn.

3. Đối với hạ tầng kỹ thuật ngành giáo dục (Mục tiêu chuyển đổi số)

Về bản chất, đề án không chỉ đơn thuần là một cuộc thi học thuật, mà còn là một mô hình thử nghiệm quy mô lớn đối với hạ tầng công nghệ giáo dục quốc gia. Hệ thống được thiết kế để có khả năng xử lý đồng thời hàng chục vạn lượt truy cập, đảm bảo tính ổn định, đồng bộ và chính xác trong toàn bộ quá trình thi cử trực tuyến.

Thông qua quá trình vận hành thực tế, đề án đóng vai trò như một “phòng thí nghiệm công nghệ” nhằm kiểm chứng hiệu năng của hệ thống quản trị học tập và khảo thí trực tuyến. Các thành phần như sinh đề tự động, giám sát thời gian thực, chấm điểm tự động và phân tích dữ liệu hành vi được tích hợp trong một kiến trúc thống nhất, có khả năng mở rộng và tái sử dụng.

Từ kết quả triển khai thực tế, hệ thống này có thể được chuẩn hóa và chuyển giao cho các cơ quan quản lý giáo dục để phục vụ các kỳ thi khảo sát chất lượng định kỳ hoặc các hoạt động đánh giá diện rộng trên phạm vi quốc gia. Đây là bước đi quan trọng trong việc hình thành hạ tầng khảo thí số hóa tập trung, góp phần giảm tải chi phí tổ chức thi truyền thống và nâng cao hiệu quả quản lý giáo dục.

4. Ý nghĩa kết nối và hợp tác quốc tế

Cuộc thi đồng thời mang ý nghĩa như một nền tảng kết nối tri thức giữa các vùng miền và từng bước mở rộng ra phạm vi quốc tế. Việc thiết lập một chuẩn mực đánh giá thống nhất không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh kết quả học tập trong nước, mà còn tạo nền tảng cho việc hội nhập giáo dục khu vực.

Trong các giai đoạn phát triển tiếp theo, cuộc thi hướng tới việc mở rộng phạm vi tham gia cho học sinh các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Lào, Campuchia, Thái Lan, Malaysia và một số quốc gia khác. Việc mở rộng này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn góp phần xây dựng một không gian giao lưu trí tuệ khu vực, nơi học sinh có thể chia sẻ phương pháp tư duy, kinh nghiệm học tập và văn hóa giáo dục.

Qua đó, sản phẩm trí tuệ giáo dục được phát triển tại Việt Nam có thể từng bước trở thành một mô hình có ảnh hưởng trong khu vực, góp phần nâng cao vị thế của nền giáo dục Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế, đồng thời khẳng định năng lực thiết kế và vận hành các hệ thống khảo thí hiện đại trong kỷ nguyên số.

Ông Trần Ngọc Điệp – Trưởng Ban Tổ chức phát biểu tại Lễ Tổng kết và trao giải Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc 2026.

V. ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐIỀU KIỆN DỰ THI CHI TIẾT

Nhằm đảm bảo tính tập trung và hiệu quả chuyên môn, đối tượng dự thi được phân chia thành hai cấp bậc học với các tiêu chí cụ thể:

1. Khối Tiểu học

– Đối tượng: Thí sinh đang học lớp 4 và lớp 5 tại các trường tiểu học, trường liên cấp hợp pháp.

– Yêu cầu kiến thức: Làm chủ các phép tính số học cơ bản, tư duy hình học trực quan, bài toán về chuyển động, tỉ số, phân số và các bài toán logic cấp độ sơ niên.

2. Khối Trung học Cơ sở (THCS)

– Đối tượng: Thí sinh đang học lớp 6, lớp 7 và lớp 8 tại các trường THCS trên toàn lãnh thổ.

– Yêu cầu kiến thức: Năng lực đại số hóa tình huống, hình học phẳng luận chứng, lý thuyết số sơ cấp, tổ hợp và xác suất trực quan, tư duy hàm số và thuật toán sơ khai.

3. Điều kiện loại trừ và tính mở của cuộc thi

Tất cả các học sinh, không phân biệt quốc tịch, tôn giáo, vùng miền, đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam hoặc là công dân Việt Nam đang học tập tại nước ngoài đều được quyền đăng ký độc lập hoặc thông qua sự đại diện của nhà trường. Ban Tổ chức không áp dụng bất kỳ tiêu chí hạn chế nào về học lực tối thiểu ở trường của học sinh nhằm khuyến khích tinh thần vượt khó và tự tin của người học.

Các thí sinh tham dự vòng thi Chung kết Olympic Toán tuổi thơ Online toàn quốc 2026

VI. CHIẾN LƯỢC PHÂN KỲ VÀ LỘ TRÌNH PHÁT TRIỂN 05 NĂM

Đề án được hoạch định triển khai theo một lộ trình khoa học gồm ba giai đoạn chiến lược, đảm bảo tính bền vững và giảm thiểu rủi ro vận hành:

GIAI ĐOẠN 1: THÍ ĐIỂM (2026-2027)

       ├─► Thử nghiệm tại một số tỉnh/thành phố trọng điểm

       ├─► Kiểm thử áp lực hệ thống quản lý học tập và thi cử (LMS)

       └─► Hoàn thiện ngân hàng đề thi chuẩn hóa (10.000 câu)

GIAI ĐOẠN 2: DIỆN RỘNG (2027-2028)

       ├─► Triển khai đồng bộ tại 34 tỉnh, thành phố lớn

       ├─► Chuẩn hóa quy trình tổ chức, vận hành, kiểm soát gian lận

       └─► Xác lập thương hiệu cuộc thi học thuật số cấp quốc gia

GIAI ĐOẠN 3: TOÀN CẦU HÓA (Từ sau 2028)

       ├─► Mở rộng hệ thống ngôn ngữ (Anh – Việt), mời khối Đông Nam Á

       └─► Kết nối liên thông hệ thống điểm số với các kỳ thi quốc tế

VII. CẤU TRÚC PHÂN TẦNG CỦA CÁC VÒNG THI CHÍNH THỨC

Cuộc thi được tổ chức qua ba vòng thi độc lập, có tính phân tầng và loại trực tiếp để đảm bảo chọn lọc được những cá nhân xuất sắc nhất.

1. Vòng 1: Khảo sát và Sàng lọc cấp Trường

– Phương thức: Trực tuyến hoàn toàn trên hệ thống. Học sinh làm bài tại nhà hoặc tại phòng máy tính của nhà trường dưới sự chứng kiến tự nguyện của phụ huynh/thầy cô.

– Cơ chế cơ hội: Nhằm giảm áp lực tâm lý cho học sinh nhỏ tuổi, mỗi thí sinh được cấp tối đa 03 lượt thi trong khoảng thời gian hệ thống mở (mỗi lượt sử dụng một mã đề ngẫu nhiên tương đương). Hệ thống sẽ tự động ghi nhận kết quả của lượt thi có điểm số cao nhất.

-Tỷ lệ sàng lọc: Chọn tối đa 60% tổng số thí sinh tham gia có điểm số từ cao xuống thấp (và không dưới mức điểm sàn do Hội đồng Chuyên môn quy định) để bước vào Vòng 2.

2. Vòng 2: Bản lĩnh cấp Tỉnh/Thành phố

– Phương thức: Trực tuyến tập trung hoặc trực tuyến có giám sát ngặt nghèo bằng công nghệ nhận diện nhân dạng.

– Cơ chế cơ hội: Thí sinh chỉ có 01 lượt thi duy nhất vào một khung giờ đồng bộ toàn quốc để đảm bảo tính tuyệt mật và công bằng.

– Tỷ lệ sàng lọc: Lấy từ cao xuống thấp để chọn ra 30% đến 40% thí sinh xuất sắc nhất của mỗi tỉnh/thành phố để cấu thành Đội tuyển tỉnh tham dự Vòng chung kết toàn quốc.

3. Vòng 3: Chung kết Toàn quốc và Vinh danh Học thuật

-Phương thức: Thi trực tiếp trên hệ thống máy tính tập trung (Offline-on-PC). Ban Tổ chức sẽ thiết lập các Hội đồng thi tập trung tại Thủ đô Hà Nội và một số trung tâm vùng lớn (như Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh). Thí sinh làm bài dưới sự giám sát trực tiếp của các giám thị độc lập và hệ thống camera an ninh camera giám sát góc rộng.

-Ý nghĩa: Đây là vòng thi quyết định để phân định các ngôi vị cao nhất của cuộc thi, loại bỏ hoàn toàn mọi nghi ngại về can thiệp kỹ thuật ngoại vi từ phía gia đình hay trường học.

VIII. PHÂN PHỐI KIẾN THỨC VÀ CẤU TRÚC ĐỀ THI BẢN QUYỀN

Đề thi của OTT Trực tuyến được thiết kế theo mô hình ma trận hai chiều (Chủ đề kiến thức x Cấp độ tư duy) dựa trên các nguyên tắc khoa học khảo thí quốc tế:

1. Nguyên tắc xây dựng đề thi

-Tính chuẩn hóa: Đề thi phải nằm trong khung chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhưng được tiếp cận dưới góc độ tư duy logic mở rộng, không đánh đố bằng mẹo vặt toán học mà đánh giá năng lực suy luận sâu.

-Tính đa dạng sinh học học thuật: Đề thi bao gồm các phân môn: Số học/Đại số, Hình học trực quan/Hình học phẳng, Tổ hợp suy luận, Toán đố logic và Toán ứng dụng thực tế.

2. Tỷ trọng phân bổ cấp độ tư duy

-60% Câu hỏi nền tảng cơ bản: Kiểm tra mức độ nhận biết và thông hiểu các khái niệm, công thức và kỹ năng tính toán căn bản. Đảm bảo học sinh có học lực trung bình khá trở lên đều có thể hoàn thành.

-40% Câu hỏi phân hóa nâng cao: Tập trung vào kỹ năng vận dụng và vận dụng cao. Các bài toán này yêu cầu học sinh phải kết hợp nhiều chuỗi logic, có khả năng phát hiện quy luật ẩn và đề xuất giải pháp sáng tạo để giải quyết tình huống toán học thực tế.

3. Định dạng bài thi và quy định thời gian làm bài

3.1. Cấu trúc bài thi

Bài thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc (OTT) được thiết kế gồm 02 phần độc lập, đảm bảo đánh giá toàn diện cả kiến thức cơ bản và năng lực tư duy nâng cao của thí sinh.

PHẦN A: Trắc nghiệm khách quan

-Số lượng câu hỏi: 10 câu

-Hình thức: Mỗi câu có 04 phương án lựa chọn cố định (A, B, C, D)

-Cách tính điểm: Mỗi câu trả lời đúng được 1,0 điểm

-Mục tiêu đánh giá: Kiểm tra kiến thức nền tảng, khả năng nhận biết và hiểu khái niệm cơ bản

PHẦN B: Câu hỏi trả lời ngắn

-Số lượng câu hỏi: 05 câu

-Hình thức: Thí sinh nhập đáp số trực tiếp (một giá trị duy nhất)

-Cách tính điểm: Mỗi câu trả lời đúng được 2,0 điểm

-Mục tiêu đánh giá: Kiểm tra năng lực vận dụng, tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề

3.2. Tổng điểm toàn bài

-Tổng số câu hỏi: 15 câu

-Tổng điểm tối đa: 20,0 điểm

3.3. Cấu trúc phân bổ điểm

-Phần A (Trắc nghiệm): 10 điểm

-Phần B (Tự luận ngắn): 10 điểm

→ Tổng điểm toàn bài được chuẩn hóa theo thang 20 điểm

3.4. Mục tiêu thiết kế định dạng

Cấu trúc bài thi được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc khoa học về khảo thí hiện đại, nhằm bảo đảm tính ổn định, khách quan và khả năng đánh giá chính xác năng lực người học trong môi trường giáo dục số. Trước hết, hệ thống đề thi được thiết kế với mục tiêu đảm bảo tính rõ ràng và minh bạch trong phân loại câu hỏi, thông qua việc xác định rõ ràng từng dạng bài, mức độ tư duy và tiêu chí đánh giá cụ thể, giúp thí sinh và giáo viên dễ dàng nhận diện yêu cầu của từng nội dung.

Bên cạnh đó, cấu trúc đề thi còn hướng tới việc tăng cường khả năng phân hóa năng lực thí sinh, đảm bảo có thể nhận diện rõ sự khác biệt giữa các mức độ học sinh từ cơ bản đến nâng cao. Đồng thời, đề án chú trọng giảm thiểu tối đa yếu tố ngẫu nhiên trong kết quả đánh giá, thông qua việc chuẩn hóa ma trận đề và kiểm soát độ khó hợp lý giữa các câu hỏi.

Cuối cùng, toàn bộ cấu trúc được thiết kế để tương thích hoàn toàn với hệ thống chấm điểm tự động trên nền tảng số, đảm bảo khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng, chính xác và có thể mở rộng trên quy mô lớn.

-Thời gian làm bài quy định:

Đối với Khối lớp 4, lớp 5, lớp 6 và lớp 7: 30 phút.

Đối với Khối lớp 8 (Yêu cầu suy luận phức hợp nâng cao): 35 phút.

Các thí sinh tham dự vòng thi Chung kết Olympic Toán tuổi thơ Online toàn quốc 2026

PHẦN II:

GIẢI PHÁP VÀ KỊCH BẢN KỸ THUẬT HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ

IX. KIẾN TRÚC TỔNG THỂ HỆ THỐNG QUẢN LÝ HỌC TẬP VÀ THI CỬ (LMS)

1. Căn cứ thiết kế và yêu cầu hệ thống

Hệ thống “Cuộc thi Olympic Toán Tuổi thơ Online toàn quốc” được xây dựng trên cơ sở yêu cầu bảo đảm tổ chức kỳ thi trực tuyến quy mô lớn, có khả năng phục vụ đồng thời hàng chục nghìn thí sinh, đáp ứng các tiêu chí:

-Vận hành ổn định trong điều kiện tải cao đột biến

-Đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và không can thiệp dữ liệu thi cử

-Khả năng mở rộng linh hoạt theo từng giai đoạn triển khai

-Tương thích với hạ tầng điện toán đám mây hiện đại

-Đáp ứng yêu cầu giám sát, kiểm tra và truy vết theo quy định quản lý nhà nước

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc đa tầng (Multi-tier Architecture), triển khai trên nền tảng Cloud Computing, tuân thủ nguyên tắc phân tách chức năng, giảm phụ thuộc và tăng khả năng chịu lỗi.

2. Mô hình kiến trúc tổng thể

Hệ thống được tổ chức theo mô hình phân lớp như sau:

Lớp giao diện người dùng → Lớp cân bằng tải → Lớp ứng dụng lõi → Lớp dữ liệu tập trung

Mô hình này bảo đảm:

-Phân tách rõ ràng giữa giao diện, xử lý nghiệp vụ và lưu trữ dữ liệu

-Tối ưu hiệu năng trong điều kiện truy cập đồng thời lớn

-Tăng khả năng mở rộng ngang (horizontal scaling)

-Hạn chế tối đa điểm lỗi đơn (Single Point of Failure)

3. Lớp giao diện người dùng (User Interface Layer)

3.1. Vai trò

Là lớp tương tác trực tiếp giữa người dùng (thí sinh, giám thị, quản trị hệ thống) và nền tảng thi trực tuyến.

3.2 Công nghệ và triển khai

-Ứng dụng web theo mô hình Responsive Web Design

-Tương thích đa nền tảng: máy tính để bàn, laptop, máy tính bảng, thiết bị di động

-Giao tiếp với máy chủ thông qua giao thức bảo mật HTTPS/TLS

3.3. Chức năng

-Đăng nhập, xác thực và phân quyền người dùng

-Hiển thị đề thi theo thời gian thực

-Ghi nhận và gửi dữ liệu bài làm

-Hiển thị trạng thái thi, thời gian và kết quả

3.4. Yêu cầu kỹ thuật

-Tối ưu băng thông, giảm thiểu tài nguyên đồ họa không cần thiết

-Đảm bảo thời gian phản hồi giao diện (UI latency) thấp

-Khả năng tương thích đa trình duyệt theo chuẩn W3C

4. Lớp cân bằng tải (Load Balancer Layer)

4.1 Vai trò

Thực hiện điều phối và phân phối lưu lượng truy cập từ người dùng đến các cụm máy chủ ứng dụng.

4.2. Chức năng kỹ thuật 

-Phân phối tải theo thuật toán (Round Robin, Least Connection hoặc tương đương)

-Giám sát tình trạng máy chủ theo thời gian thực

-Tự động loại bỏ node lỗi khỏi cụm xử lý

-Hỗ trợ mở rộng hệ thống theo chiều ngang

4.3. Yêu cầu vận hành

-Đảm bảo không xảy ra tình trạng quá tải cục bộ

-Duy trì tính sẵn sàng cao (High Availability – HA)

-Hỗ trợ cơ chế dự phòng và chuyển đổi khi có sự cố

5. Lớp ứng dụng lõi (Core Application Layer)

5.1. Vai trò

Là trung tâm xử lý nghiệp vụ của toàn bộ hệ thống thi trực tuyến, đảm bảo tính logic, chính xác và đồng bộ dữ liệu.

5.2. Cấu trúc phân hệ

a) Phân hệ quản lý người dùng

-Đăng ký, xác thực danh tính thí sinh

-Quản lý phân quyền (thí sinh, giám thị, quản trị viên)

-Tích hợp mã định danh duy nhất

b) Phân hệ thi trực tuyến

-Phân phối đề thi theo thời gian cấu hình

-Quản lý thời gian làm bài và trạng thái bài thi

-Ghi nhận dữ liệu bài làm theo thời gian thực

c) Phân hệ giám sát thông minh

-Ứng dụng cơ chế giám sát hành vi người dùng trong phiên thi

-Phát hiện các hành vi bất thường theo ngưỡng thiết lập

-Hỗ trợ cảnh báo phục vụ giám sát thi cử

d) Phân hệ thống kê, báo cáo

-Tự động chấm điểm theo thuật toán định sẵn

-Phân tích phổ điểm và dữ liệu thống kê

-Xuất báo cáo phục vụ công tác quản lý và đánh giá

5.3. Yêu cầu kỹ thuật

-Xử lý theo mô hình dịch vụ độc lập (microservices hoặc module hóa)

-Bảo đảm tính nhất quán dữ liệu (data consistency)

-Có khả năng mở rộng theo tải xử lý thực tế

6. Lớp dữ liệu tập trung  (Data Layer)

6.1. Vai trò

Là tầng lưu trữ trung tâm, quản lý toàn bộ dữ liệu phát sinh trong suốt vòng đời hệ thống.

6.2. Thành phần dữ liệu

-Cơ sở dữ liệu người dùng (User Database)

-Ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa (Question Bank)

-Kho lưu trữ bài làm thí sinh (Submission Repository)

-Hệ thống nhật ký vận hành (System Logs) phục vụ giám sát và kiểm toán

6.3. Công nghệ lưu trữ

-Cơ sở dữ liệu quan hệ (SQL): quản lý thông tin cấu trúc như thí sinh, điểm số

-Cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL): lưu trữ log hệ thống, dữ liệu hành vi, dữ liệu phi cấu trúc

6.4. Yêu cầu an toàn thông tin

-Mã hóa dữ liệu trong lưu trữ và truyền dẫn

-Phân quyền truy cập theo nhiều cấp độ

-Cơ chế sao lưu định kỳ và khôi phục thảm họa (Backup & Disaster Recovery)

-Đảm bảo tính toàn vẹn và chống sửa đổi trái phép dữ liệu

7. Yêu cầu phi chức năng (Non – functional Requirements)

Hệ thống phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí kỹ thuật sau:

Tính sẵn sàng (Availability): ≥ 99.9% trong thời gian vận hành

Khả năng mở rộng (Scalability): mở rộng ngang theo số lượng người dùng

Hiệu năng (Performance): đáp ứng truy cập đồng thời lớn, không suy giảm đáng kể

An toàn thông tin (Security): tuân thủ các tiêu chuẩn mã hóa và kiểm soát truy cập nhiều lớp

Khả năng giám sát (Observability): có log, monitoring và truy vết đầy đủ

Tóm lại, kiến trúc hệ thống LMS được thiết kế theo hướng hiện đại, phân tầng rõ ràng, bảo đảm đáp ứng đồng thời các yêu cầu về hiệu năng, độ tin cậy, khả năng mở rộng và an toàn dữ liệu. Mô hình này phù hợp với các hệ thống khảo thí trực tuyến quy mô quốc gia, có khả năng triển khai thực tế trong môi trường hạ tầng điện toán đám mây và đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về tổ chức thi cử số hóa.

X. NĂNG LỰC HẠ TẦNG VÀ THÔNG SỐ HIỆU NĂNG ĐÁM MÂY

Hệ thống được thiết kế dựa trên triết lý Khả năng mở rộng linh hoạt (Scalability)Tính sẵn sàng cao (High Availability).

1.Thông số quy mô hệ thống dự kiến

1.      Chỉ số hạ tầng kỹ thuật Giá trị cấu hình hệ thống Ý nghĩa vận hành
Tổng dung lượng tải hệ thống 50.000 Thí sinh toàn giai đoạn Đảm bảo lưu trữ và quản lý thông tin thông suốt
Tải trọng đồng thời tối đa (Concurrent Users) 2.000 Thí sinh trong cùng một giây Thí sinh làm bài đồng thời không bị trễ/lag
Số lượng ca thi phân bổ 20 đến 30 Ca thi độc lập Giảm áp lực lên đường truyền mạng quốc gia
Số vòng thi độc lập 03 Vòng Phục vụ phân tầng cấu trúc cuộc thi
Thời gian phản hồi của máy chủ (Latency) < 200 miligiây (ms) Thí sinh nhấn chọn đáp án là hệ thống ghi nhận ngay

2. Cơ chế tự động co giãn tài nguyên (Auto-scaling)

Khi số lượng thí sinh đăng nhập vượt qua ngưỡng cảnh báo an toàn (ví dụ tăng đột biến từ 500 lên 2.000 người), hệ thống cân bằng tải (Load Balancer) sẽ tự động kích hoạt, sinh ra các máy chủ ảo ứng dụng mới trên đám mây để chia sẻ tải trọng. Khi ca thi kết thúc, hệ thống sẽ tự động thu hẹp tài nguyên để tối ưu hóa chi phí vận hành.

XI. QUY TRÌNH VẬN HÀNH VÀ QUẢN LÝ CƠ SỞ DỮ LIỆU

1. Quản lý tài khoản thí sinh

Mỗi thí sinh khi tham gia sẽ được cấp một tài khoản duy nhất dựa trên định dạng: OTT2026.[Mã Tỉnh].[Mã Trường].[Mã Thí Sinh].

Thông tin bắt buộc lưu trữ: Họ và tên khai sinh, ngày tháng năm sinh, giới tính, lớp học, trường học, huyện, tỉnh, số điện thoại người giám hộ và ảnh chân dung đối chiếu (nếu có ở vòng trong).

Bảo mật tài khoản: Mật khẩu khởi tạo được hệ thống sinh ngẫu nhiên và gửi trực tiếp qua thư điện tử hoặc tin nhắn ngắn đến phụ huynh. Thí sinh bắt buộc phải đổi mật khẩu trong lần đầu tiên đăng nhập.

2. Quản lý ngân hàng câu hỏi bản quyền

Ngân hàng câu hỏi là tài sản cốt lõi cần bảo vệ bản quyền tối cao.

Cấu trúc lưu trữ: Mỗi câu hỏi trong cơ sở dữ liệu được gắn kèm các thẻ đặc tính (Tags) bao gồm: Mã khối lớp, phân môn toán học, mức độ khó, thời gian trung bình cần để giải, tác giả sáng tác câu hỏi và lịch sử đã từng xuất hiện ở đề thi nào.

Quy trình kiểm duyệt số: Câu hỏi từ các chuyên gia được nhập vào hệ thống qua một giao diện mã hóa riêng dành cho Hội đồng ra đề. Qua ba cấp phê duyệt điện tử (Biên tập viên, Chuyên gia phản biện, Chủ tịch Hội đồng đề thi), câu hỏi mới chính thức được chuyển trạng thái “Sẵn sàng sử dụng” vào kho lưu trữ gốc.

3. Cơ chế tạo đề thi ngẫu nhiên có kiểm soát (Algorithmic Test Generation)

Hệ thống không sử dụng các mã đề đóng sẵn cố định. Khi thí sinh nhấn nút “Bắt đầu làm bài”, một thuật toán máy tính sẽ quét qua ngân hàng câu hỏi và chọn ra ngẫu nhiên các câu hỏi dựa trên một ma trận đề thi chung nghiêm ngặt.

Độ đồng nhất: Đảm bảo mọi thí sinh trong cùng một ca thi đều có số lượng câu hỏi hình học, số học, mức độ khó/dễ bằng nhau 100%, nhưng thứ tự câu hỏi và các lựa chọn đáp án (A, B, C, D) của từng người sẽ được xáo trộn hoàn toàn. Xác suất để hai thí sinh ngồi cạnh nhau có đề thi giống hệt nhau về mặt hiển thị là 1/1015 (gần như bằng không).

XII. KỊCH BẢN KỸ THUẬT VẬN HÀNH TOÀN DIỆN MỘT CA THI CHÍNH THỨC

Quy trình kỹ thuật của một ca thi trực tuyến được chuẩn hóa thành 5 giai đoạn nghiêm ngặt như sau:

Giai đoạn 1: Chuẩn bị hệ thống (30 phút trước giờ mở đề)

Kỹ sư trưởng hệ thống thực hiện kiểm tra trạng thái sức khỏe của các máy chủ; xóa toàn bộ bộ nhớ đệm (Cache) không cần thiết; kích hoạt tường lửa ngăn chặn tấn công từ chối dịch vụ (DDoS); kiểm tra băng thông của các đường truyền trục chính.

Giai đoạn 2: Mở phòng chờ kỹ thuật (15 phút trước giờ thi)

Hệ thống mở cổng cho phép thí sinh đăng nhập. Khi đăng nhập thành công, thí sinh được đưa vào “Phòng chờ trực tuyến”. Tại đây, hệ thống hiển thị bảng đồng hồ đếm ngược thời gian chính xác đến từng giây và bảng nhắc nhở quy chế thi bằng âm thanh và văn bản chạy chữ.

Giai đoạn 3: Xác thực và Khóa trình duyệt (05 phút trước giờ thi)

Hệ thống yêu cầu thí sinh cấp quyền truy cập máy ảnh thu hình (Webcam) đối với các vòng thi có giám sát. Máy tính sẽ chụp một bức ảnh chân dung đầu ca thi của thí sinh và ghi nhận địa chỉ mạng (IP Address) cùng thông số nhận dạng thiết bị (User-Agent) của máy tính đang dùng.

Giai đoạn 4: Thời gian làm bài và Ghi vết dữ liệu liên tục

Khi đồng hồ về mức 00:00:00, đề thi tự động hiển thị.

Cơ chế lưu bài tự động (Auto-save): Cứ mỗi 05 giây một lần, hoặc ngay khi thí sinh nhấn chọn một đáp án, hệ thống sẽ thực hiện một lệnh gửi ngầm dữ liệu bài làm về máy chủ để lưu trữ lại trạng thái. Nếu máy tính của thí sinh bị tắt nguồn đột ngột hoặc mất kết nối mạng giữa chừng, toàn bộ các câu hỏi đã trả lời trước đó của thí sinh không bị mất đi.

Giai đoạn 5: Kết thúc ca thi và Khóa đóng bài thi

Khi hết thời gian làm bài, hệ thống phát lệnh khóa toàn bộ giao diện tương tác của thí sinh, không nhận thêm bất kỳ thao tác bấm chuột nào. Lệnh nộp bài cưỡng bách được thực thi, đẩy toàn bộ kết quả về phân hệ chấm điểm. Giao diện thi chuyển sang trạng thái “Bài thi đã được nộp thành công”.

XIII. HỆ THỐNG GIÁM SÁT THÔNG MINH VÀ CƠ CHẾ CHỐNG GIAN LẬN BỐN LỚP

Để bảo vệ tính toàn vẹn và công bằng của kết quả thi, giải pháp công nghệ của đề án thiết lập một hệ thống phòng ngự, chống gian lận gồm bốn lớp bảo vệ công nghệ chạy song song:

Lớp 1: Kiểm soát và cô lập thiết bị

Hệ thống sử dụng kỹ thuật giám sát sự kiện mất tập trung của trình duyệt (Browser Focus Loss Event). Nếu thí sinh cố tình mở một tab (thẻ) mới trên trình duyệt để tra cứu Google hoặc mở các phần mềm giải toán, hệ thống sẽ lập tức phát hiện.

Cơ chế xử lý: Lần vi phạm thứ nhất: Hiển thị cảnh báo toàn màn hình nhắc nhở. Lần vi phạm thứ hai: Tự động khóa bài thi và đình chỉ quyền thi của thí sinh trong ca đó.

Lớp 2: Giám sát hành vi người dùng thời gian thực

Hệ thống ghi nhận tần suất và tốc độ di chuyển chuột, các phím bấm của thí sinh. Nếu phát hiện các hành vi bất thường như tốc độ trả lời câu hỏi nhanh một cách phi lý (ví dụ: giải xong một câu toán vận dụng cao trong vòng 2 giây), hệ thống sẽ gắn cờ “Nghi vấn gian lận” (Suspected) trên bảng điều khiển của Ban Tổ chức để tiến hành rà soát hậu kiểm.

Lớp 3: Phân tích và Đối chiếu dữ liệu sau thi (Hậu kiểm bằng Trí tuệ Nhân tạo – AI)

Sau khi ca thi kết thúc, một thuật toán phân tích dữ liệu lớn sẽ quét qua toàn bộ cơ sở dữ liệu bài thi để tìm kiếm sự trùng lặp bất thường về chuỗi đáp án sai giữa các thí sinh có cùng địa chỉ mạng (IP), hoặc so sánh ảnh chụp máy ảnh thu hình đầu ca thi với các ảnh chụp ngẫu nhiên trong suốt quá trình làm bài để đảm bảo không có hiện tượng thi hộ, tráo người ngồi trước màn hình.

Lớp 4: Bản điều khiển giám sát thời gian thực của Ban Tổ chức (Dashboard)

Cung cấp cho Ban Tổ chức một giao diện trực quan hiển thị toàn bộ diễn biến của kỳ thi theo thời gian thực:

-Tổng số thí sinh đang trực tuyến thực tế.

-Biểu đồ lưu lượng băng thông tiêu thụ.

-Danh sách hiển thị các thí sinh đang bị hệ thống cảnh báo vi phạm quy chế (được xếp hạng theo mức độ nghiêm trọng từ Thấp – Trung bình – Cao).

XIV. QUY TRÌNH PHỤC HỒI THIÊN TAI VÀ XỬ LÝ SỰ CỐ KỸ THUẬT (KỊCH BẢN DỰ PHÒNG)

Hội đồng Kỹ thuật xây dựng các kịch bản ứng phó sự cố khẩn cấp (Failover Protocols) để xử lý các tình huống bất khả kháng:

Tình huống sự cố kỹ thuật Nguyên nhân hệ thống Kịch bản xử lý và giải pháp công nghệ
Thí sinh bị mất kết nối Internet tại nhà Lỗi nhà mạng, mất điện cục bộ Hệ thống cho phép thí sinh đăng nhập lại bằng thiết bị khác (có xác thực lại) để tiếp tục làm bài nếu thời gian ca thi vẫn còn. Thời gian làm bài sẽ được tính tiếp tục từ thời điểm bị ngắt kết nối. Nếu mất mạng hoàn toàn, thí sinh được Ban Tổ chức sắp xếp thi lại vào ca dự phòng với mã đề thi mới.
Lỗi thiết bị thu hình (Webcam) Hỏng phần cứng, chưa cấp quyền Hệ thống sẽ hiển thị thông báo hướng dẫn thí sinh cấp lại quyền trong 2 phút. Nếu vẫn lỗi, hệ thống chuyển sang chế độ giám sát hành vi thao tác chuột và phím, đồng thời yêu cầu giám thị phòng thi trực tuyến thực hiện cuộc gọi video giám sát thủ công qua thiết bị di động của phụ huynh.
Máy chủ bị tấn công hoặc quá tải Tấn công mạng, lỗi cấu hình đám mây Hệ thống điều hướng cân bằng tải sẽ lập tức ngắt luồng truy cập độc hại, kích hoạt máy chủ dự phòng dữ liệu nóng (Hot Backup Server) đồng bộ dữ liệu tức thời. Thí sinh sẽ được tự động chuyển hướng sang cổng kết nối phụ mà không bị mất dữ liệu bài đang làm.
Thiết bị của thí sinh bị hỏng phần cứng Sập nguồn máy tính, hỏng chuột Thí sinh lập tức thông báo qua đường dây nóng. Hệ thống sẽ ghi nhận trạng thái khóa bài thi tạm thời do sự cố phần cứng. Sau khi thí sinh thay đổi máy tính mới, hệ thống mở khóa để thí sinh hoàn thành phần bài thi còn lại.

PHẦN III:

QUY CHẾ VÀ THỂ LỆ CUỘC THI CHI TIẾT

XV. QUY CHẾ ĐĂNG KÝ VÀ LƯU TRỮ HỒ SƠ THÍ SINH

1. Quy trình đăng ký

Thí sinh có thể chọn một trong hai phương thức đăng ký:

Đăng ký theo đơn vị trường: Nhà trường tải về tệp mẫu danh sách (định dạng Excel chuẩn do Ban Tổ chức cung cấp), điền đầy đủ thông tin học sinh và tải lên cổng thông tin thông qua tài khoản quản lý của trường. Phương thức này được khuyến khích vì có sự xác nhận chính thức của nhà trường về khối lớp học của học sinh.

Đăng ký cá nhân tự do: Phụ huynh truy cập website chính thức, quét mã phản hồi nhanh (Mã QR) để mở biểu mẫu đăng ký, điền các thông tin cá nhân của con và tải lên bản chụp thẻ học sinh hoặc giấy khai sinh để hệ thống đối chiếu tự động.

2. Quy định lưu trữ dữ liệu bản quyền

Toàn bộ dữ liệu liên quan đến cuộc thi bao gồm: Thông tin đăng ký, kết quả bài làm, tệp nhật ký hành vi hệ thống, hình ảnh giám sát của thí sinh được lưu trữ an toàn trong hệ thống máy chủ dữ liệu lớn của Ban Tổ chức. Thời gian lưu trữ bắt buộc tối thiểu là 12 tháng kể từ ngày công bố giải thưởng để phục vụ công tác thanh tra, kiểm tra và giải quyết khiếu nại (nếu có). Sau thời hạn này, các dữ liệu không nhạy cảm sẽ được mã hóa ẩn danh để phục vụ nghiên cứu khoa học giáo dục.

XVI. CƠ CẤU GIẢI THƯỞNG VÀ CHẾ ĐỘ VINH DANH CHÍNH THỨC

Hệ thống giải thưởng của cuộc thi được thiết kế hoành tráng, chia làm hai hệ thống độc lập nhằm khích lệ tối đa nỗ lực của cả cá nhân và tập thể:

1. Giải thưởng dành cho Cá nhân (Áp dụng riêng cho từng khối lớp và phân định theo cấp Tỉnh và cấp Toàn quốc)

Giải Đặc biệt (Ngôi vị Quán quân): Dành cho thí sinh có điểm số tuyệt đối hoặc cao nhất cuộc thi với thời gian làm bài ngắn nhất. Phần thưởng bao gồm: Cúp vàng danh dự khắc tên thí sinh, Giấy chứng nhận bản quyền của Ban Tổ chức, học bổng phát triển tài năng toán học và phần thưởng tiền mặt giá trị cao.

Giải Nhất (Huy chương Vàng): Tỷ lệ phân bổ tối đa 5% tổng số thí sinh tham gia Vòng chung kết. Phần thưởng gồm Huy chương Vàng, Giấy chứng nhận và hiện vật công nghệ phục vụ học tập.

Giải Nhì (Huy chương Bạc): Tỷ lệ phân bổ tối đa 10% tổng số thí sinh Vòng chung kết. Phần thưởng gồm Huy chương Bạc và Giấy chứng nhận.

Giải Ba (Huy chương Đồng): Tỷ lệ phân bổ tối đa 15% tổng số thí sinh Vòng chung kết. Phần thưởng gồm Huy chương Đồng và Giấy chứng nhận.

Giải Khuyến khích: Tỷ lệ phân bổ tối đa 20% tổng số thí sinh còn lại đạt mức điểm sàn danh dự của Ban Tổ chức. Nhận Giấy chứng nhận điện tử có mã xác thực bảo mật thông tin.

2. Giải thưởng dành cho Tập thể (Vinh danh đơn vị dẫn đầu)

Giải “Trường học Số Tiêu biểu”: Trao cho các nhà trường có tỷ lệ học sinh tham gia đông đảo nhất và có công tác tổ chức hỗ trợ kỹ thuật cho học sinh tốt nhất tại địa phương.

Giải “Đơn vị Giáo dục Xuất sắc”: Trao cho các Phòng Giáo dục và Đào tạo, Sở Giáo dục và Đào tạo các tỉnh/thành phố có nhiều thí sinh đạt giải cao tại Vòng chung kết toàn quốc, thể hiện phong trào học tập vượt trội.

XVII. QUY TRÌNH KHIẾU NẠI VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP CHUYÊN MÔN

Để đảm bảo tính nghiêm túc và bảo vệ quyền lợi chính đáng của thí sinh, quy trình xử lý khiếu nại được quy định như sau:

1. Tiếp nhận khiếu nại

Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ thời điểm Ban Tổ chức công bố công khai kết quả điểm số tạm tính của mỗi vòng thi trên cổng thông tin, thí sinh và người giám hộ có quyền gửi đơn đề nghị phúc khảo hoặc khiếu nại về kết quả. Đơn khiếu nại phải được gửi qua hệ thống phần mềm trực tuyến từ tài khoản của thí sinh hoặc gửi bằng văn bản có chữ ký trực tiếp đến hòm thư điện tử chính thức của Ban Thư ký cuộc thi. Sau thời hạn 03 ngày nêu trên, Ban Tổ chức sẽ đóng cổng tiếp nhận và không xử lý bất kỳ yêu cầu nào liên quan đến điểm số của vòng thi đó.

2. Quy trình thẩm định và giải quyết

Khi nhận được đơn khiếu nại hợp lệ, Tiểu ban Thư ký sẽ phối hợp cùng Tiểu ban Kỹ thuật thực hiện các bước sau:

-Trích xuất toàn bộ nhật ký dữ liệu làm bài (Log) của thí sinh trên máy chủ: Ghi rõ thời gian nhấn từng câu hỏi, đáp án đã chọn hệ thống ghi nhận.

-Trích xuất video/ảnh chụp từ máy ảnh thu hình giám sát để kiểm tra xem có yếu tố vi phạm quy chế dẫn đến việc trừ điểm hoặc hủy kết quả hay không.

-Chuyển yêu cầu kiểm tra nội dung câu hỏi (nếu khiếu nại về đáp án toán học) cho Hội đồng Chuyên môn chấm thẩm định lại độc lập.

3. Thẩm quyền quyết định cuối cùng

Kết quả giải quyết khiếu nại sẽ được trả lời bằng văn bản chính thức cho thí sinh trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn. Trong mọi trường hợp, quyết định phân xử cuối cùng thuộc về Chủ tịch Ban Tổ chức cuộc thi trên cơ sở tham vấn ý kiến chuyên môn độc lập của các nhà khoa học toán học và chuyên gia công nghệ thông tin. Thí sinh và các bên liên quan cam kết tuân thủ quyết định cuối cùng này.

Các bạn học sinh xuất sắc giành giải Nhất tại vòng chung kết Olympic Toán Tuổi thơ Online 2026.

PHẦN IV:

KHUNG TIẾN ĐỘ VÀ SƠ ĐỒ CƠ CẤU TỔ CHỨC BỘ MÁY

XVIII. TIẾN ĐỘ TỔ CHỨC VÀ TRIỂN KHAI CHI TIẾT

Để đảm bảo cuộc thi được tổ chức bài bản, thống nhất và đạt hiệu quả cao, toàn bộ quá trình được xây dựng theo một dòng thời gian gồm các giai đoạn liên tiếp như sau:

Phát động → Đăng ký → Vòng 1 (trường) → Thi thử & tối ưu hệ thống → Vòng 2 (tỉnh) → Chung kết → Tổng kết & trao giải

Giai đoạn 1: Công bố và Phát động cuộc thi: Gửi văn bản phối hợp đến các cơ quan quản lý giáo dục, các trường phổ thông trên cả nước. Triển khai chiến dịch thông tin đại chúng trên báo chí, truyền hình và các nền tảng mạng xã hội giáo dục.

Giai đoạn 2: Tiếp nhận cổng đăng ký dữ liệu: Mở cổng hệ thống trực tuyến để các trường và thí sinh tự do khởi tạo tài khoản, cập nhật hồ sơ cá nhân và kiểm tra thử thiết bị tương thích.

Giai đoạn 3: Tổ chức Vòng 1 cấp Trường: Hệ thống mở tự động theo các ca thi linh hoạt để học sinh tham gia làm bài 03 lượt độc lập.

Giai đoạn 4: Vận hành thi thử diện rộng và Tối ưu hóa: Tổ chức các ca thi thử nghiệm không tính điểm với quy mô lớn để kiểm tra khả năng chịu tải thực tế của hạ tầng mạng, đồng thời giúp thí sinh làm quen với giao diện và quy trình chống gian lận.

Giai đoạn 5: Tổ chức Vòng 2 cấp Tỉnh/Thành phố: Đồng bộ hóa một ca thi duy nhất cho từng khối lớp trên phạm vi toàn tỉnh, áp dụng cơ chế giám sát bằng máy ảnh thu hình và khóa trình duyệt.

Giai đoạn 6: Hội đồng Chung kết Toàn quốc: Tập trung các thí sinh xuất sắc nhất tại các địa điểm thi tập trung, thực hiện bài thi bản lĩnh trên máy tính dưới sự giám sát trực tiếp của Ban Tổ chức.

Giai đoạn 7: Đại hội Tổng kết và Vinh danh trao giải (Ngay sau khi có kết quả chung kết): Tổ chức lễ vinh danh trang trọng, phát sóng trực tiếp trên các kênh truyền thông chính thức của cuộc thi, trao giải thưởng vật chất và tinh thần cho các em học sinh.

XIX. SƠ ĐỒ BỘ MÁY CƠ CẤU TỔ CHỨC VÀ PHÂN NHIỆM BẢN QUYỀN

Sự vận hành của cuộc thi được điều hành bởi một bộ máy nhân sự chuyên nghiệp, phân tầng trách nhiệm rõ ràng thông qua sơ đồ cơ cấu tổ chức sau

1.Ban Tổ chức Tổng thể

Thành phần: Gồm Trưởng ban (Đại diện Lãnh đạo đơn vị chủ quản đề án), các Phó trưởng ban phụ trách Chuyên môn và Công nghệ.

Nhiệm vụ: Chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất trước pháp luật về mọi hoạt động của cuộc thi; ban hành, sửa đổi thể lệ cuộc thi; phê duyệt kinh phí và cơ cấu giải thưởng cuối cùng.

2. Các Tiểu ban Chuyên môn Đặc trách

Tiểu ban Nội dung và Khoa học Khảo thí

Tập hợp các Giáo sư, Tiến sĩ Toán học, Chuyên gia giáo dục phổ thông hàng đầu. Nhiệm vụ cốt lõi là thiết kế khung chương trình kiến thức, sáng tác câu hỏi gốc, tổ chức phản biện độc lập để xây dựng Ngân hàng câu hỏi bản quyền; xử lý các thắc mắc về mặt khoa học toán học của đề thi.

Tiểu ban Kỹ thuật Hệ thống và An ninh mạng

Gồm các Kỹ sư phần mềm, Chuyên gia an toàn thông tin mạng, Chuyên gia hệ thống đám mây. Nhiệm vụ chịu trách nhiệm lập trình, tối ưu hóa mã nguồn hệ thống quản lý học tập và thi cử (LMS); cấu hình hạ tầng đám mây; triển khai các thuật toán chống gian lận; trực ca kỹ thuật 24/7 trong suốt quá trình diễn ra các ca thi để xử lý sự cố.

Tiểu ban Truyền thông và Phát triển Cộng đồng

Chịu trách nhiệm xây dựng nội dung thông tin trên website, quản lý fanpage mạng xã hội; thiết kế các ấn phẩm truyền thông; kết nối với các cơ quan báo chí để lan tỏa thông tin cuộc thi; tổ chức lễ phát động và lễ trao giải trực tiếp.

Tiểu ban Thư ký và Tổng hợp Dữ liệu

Tiếp nhận dữ liệu đăng ký, rà soát chuẩn hóa định dạng thông tin thí sinh; theo dõi tiến độ nộp bài; tổng hợp bảng xếp hạng điểm số tạm tính và chính thức; tiếp nhận và phân loại các đơn thư khiếu nại, phúc khảo để chuyển giao cho các bộ phận liên quan giải quyết.

Tiểu ban Tài chính và Hậu cần Vận hành

Lập dự toán chi phí chi tiết cho từng giai đoạn; quản lý nguồn thu từ tài trợ hoặc đóng góp hợp pháp (nếu có); chuẩn bị mua sắm phần thưởng, kỷ niệm chương, cúp vinh danh; tổ chức thuê mướn địa điểm, máy tính, mạng internet cho Vòng chung kết toàn quốc trực tiếp.

XX. QUY ĐỊNH TRÁCH NHIỆM PHÁP LÝ CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN

Để cuộc thi diễn ra một cách đồng bộ và nghiêm túc, các bên tham gia bắt buộc phải tuân thủ các quy định về quyền hạn và nghĩa vụ pháp lý như sau:

1. Trách nhiệm của Ban Tổ chức Cuộc thi

-Cam kết vận hành hệ thống công nghệ và tổ chức cuộc thi một cách khách quan, công bằng, không thiên vị bất kỳ cá nhân hay đơn vị trường học nào.

-Bảo mật tuyệt đối bí mật đề thi trước giờ mở cổng ca thi. Nếu để xảy ra hiện tượng lộ lọt đề thi do lỗi chủ quan của nhân sự thuộc Ban Tổ chức, cá nhân đó sẽ bị xử lý kỷ luật nghiêm khắc và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.

-Đảm bảo công bố kết quả thi đúng thời hạn đã cam kết trên cổng thông tin chính thức.

2. Trách nhiệm của các Sở/Phòng Giáo dục và Đào tạo địa phương (Nếu phối hợp)

-Phối hợp phổ biến thông tin, hướng dẫn bằng văn bản đến các trường phổ thông trực thuộc để học sinh biết và tham gia trên tinh thần tự nguyện.

-Hỗ trợ giám sát, kiểm tra chéo các điều kiện cơ sở vật chất (phòng máy tính, đường truyền internet) của các trường tham gia thi tập trung ở Vòng 2 và Vòng 3.

3. Trách nhiệm của các Nhà trường Phổ thông

-Đảm bảo tính chính xác của thông tin học sinh khi tải danh sách đăng ký lên hệ thống. Không khai gian khối lớp học của học sinh để trục lợi giải thưởng.

-Tạo điều kiện hỗ trợ phòng máy tính kết nối internet cho các học sinh có hoàn cảnh khó khăn, không có thiết bị máy tính cá nhân tại nhà để các em có cơ hội bình đẳng tham gia cuộc thi.

4. Trách nhiệm pháp lý của Thí sinh và Người giám hộ (Phụ huynh)

-Thí sinh phải tự lực hoàn thành bài thi, không nhận sự trợ giúp từ người khác, không sử dụng các thiết bị ngoại vi hoặc phần mềm gian lận trong suốt thời gian làm bài.

-Phụ huynh có trách nhiệm giám sát tinh thần trung thực của con em mình tại nhà ở Vòng 1, đồng thời phối hợp cùng Ban Tổ chức chuẩn bị tốt các điều kiện kỹ thuật đầu cuối (máy tính, camera thu hình, đường truyền mạng ổn định) để ca thi diễn ra suôn sẻ. Mọi hành vi cố tình bao che, tiếp tay cho con em gian lận sẽ bị hệ thống tự động khóa tài khoản vĩnh viễn và thông báo về nhà trường.

PHẦN V:

ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH VÀ CAM KẾT BẢN QUYỀN

XXI. ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH VÀ HIỆU LỰC PHÁP LÝ

1. Hiệu lực văn bản

Văn bản Đề án tổ chức và Thể lệ Cuộc thi này có hiệu lực áp dụng bắt buộc trên phạm vi toàn quốc đối với tất cả các thành viên Ban Tổ chức, các đơn vị phối hợp triển khai, nhà trường, phụ huynh và thí sinh và được Ban Tổ chức công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử của cuộc thi.

2. Quyền sửa đổi, bổ sung thể lệ

Trong quá trình triển khai thực tế, nếu phát sinh các tình huống bất khả kháng do thay đổi chính sách giáo dục của Nhà nước, thiên tai, dịch bệnh hoặc các sự cố công nghệ mang tính toàn cầu, Ban Tổ chức có quyền duy nhất được sửa đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh một số điều khoản, dòng thời gian của thể lệ này để phù hợp với thực tế. Mọi sự thay đổi (nếu có) bắt buộc phải được thảo luận, thông qua bằng biên bản của Hội đồng Tổng thể cuộc thi và được thông báo công khai, minh bạch trước ít nhất 48 giờ trên website chính thức trước khi áp dụng vào ca thi tiếp theo.

Ban tổ chức cuộc thi